TOYOTA AVANZA MT 2019

Xe Toyota Avanza 2019 gây ấn tượng mạnh với người dùng nhờ vào lợi thế nhập khẩu và ưu thế thương hiệu. Đồng thời, được ví như “tiểu Innova”-phiên bản thu nhỏ của thế hệ đàn anh-dòng xe Innova danh tiếng, xe Toyota Avanza đánh dấu bước chuyển mình ngoạn mục của ông lớn ngành công nghiệp ô tô tại thị trường Việt Nam khi chủ động tấn công vào phân khúc xe hoàn toàn mới- phân khúc mini MPV (phân khúc xe đa dụng cỡ nhỏ). Đây là phân khúc xe xếp dưới thế hệ đàn anh Innova. Mẫu xe 7 chỗ Toyota Avanza 2019 được nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia và được phân phối chính hãng tại Việt Nam với hai phiên bản chính: xe Avanza AT số tự động và xe Avanza MT số sàn. Hiện nay, giá xe Toyota Avanza 2019 chỉ từ 537 triệu đồng. Mức giá quá hấp dẫn cho mẫu xe đa dụng 7 chỗ cỡ nhỏ! Diện mạo trẻ trung, thiết kế tiện dụng di chuyển trong nội thành, giá thành hợp lí, xe Toyota Avanza thật sự là đối thủ đáng gờm với các dòng xe khác trong cùng phân khúc, là ứng cử viên sáng giá cho những ai đang có nhu cầu mua ôtô 7 chỗ tiện nghi vừa đủ với chi phí đầu tư hạn chế. Tóm lại, với thiết kế gần gũi không quá cầu kì và các thông số kỹ thuật vừa “đủ dùng”, mẫu xe Toyota Avanza 2019 là lựa chọn hoàn hảo cho nhu cầu đi lại hằng ngày của dân cư sống trong các đô thị đông đúc tại Việt Nam.

Toyota Avanza là mẫu xe đa dụng MPV cỡ nhỏ, 7 chỗ, thuộc phân khúc dưới Toyota Innova do hãng xe ô tô Daihatsu thiết kế (Daihatsu Xenia) và cũng được Toyota bán dưới tên Avanza. Avanza thế hệ đầu tiên (Mã F600) được ra mắt lần đầu tại Indonesia tháng 12/2003 và đến nay đã bước sang thế hệ thứ 2 (F650, 2011-nay). Cái tên “Avanza” trong tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là “di chuyển”. Được sản xuất tại Indonesia, Avanza kế thừa mẫu xe MPV Toyota Kijang tiền nhiệm. Ngoài Indonesia và Malaysia, Toyota Avanza còn được bán ở Philippines, Thái Lan, Singapore, Brunei, Pakistan, Bangladesh, Sri Lanka, Trung Đông, Mexico, Peru, Colombia, Brazil, Ecuador, Bolivia, Caribbean, Ai Cập, Nam Phi và nhiều quốc gia khác nhau các nước châu Phi khác.

NGOẠI THẤT

Diện mạo tinh tế, mạnh mẽ

Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên thân xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.

Đuôi xe:Các đường gân dập nổi toát lên vẻ cá tính cho chiếc xe.

Cụm đèn sau: Đèn halogen với thiết kế chạy dọc thân xe cho cảm giác bề ngang rộng rãi.

Cánh hướng gió sau

Gương chiếu hậu: Gương chiếu hậu cùng màu thân xe có chức năng chỉnh điện tạo sự thuận tiện cho người sử dụng.

Cụm đèn trước: Đèn Halogen phản xạ đa hướng với thiết kế sắc nét.

Đèn sương mù:  Đèn sương mù tạo điểm nhấn cá tính và mang đến sự an toàn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.

TÍNH NĂNG

Tính năng nổi bật Toyota Avanza MT 2019

 
Hộp số Hộp số sàn 5 cấp ( 1.3 MT) hỗ trợ vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu trên mọi cung đường.
Hệ thống treo trước Hệ thống treo trước giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe.
Bán kính vòng quay Bán kính vòng quay tối thiểu nhỏ - 4.7m cho phép xe chuyển động linh hoạt trên mọi cung đường.
 
Túi khí Hai túi khí trang bị cho người lái và hành khách phía trước mang lại sự an tâm trong mỗi chuyến đi.
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử... Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bố lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc...
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) ABS giúp các bánh xe không bị bó cứng khi phanh gấp hay phanh trên đường trơn trượt, đảm bảo an toàn cho người lái và...

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Avanza MT

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1740
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm)
2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
1130
Trọng lượng toàn tải (kg)
1680
Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơ Loại động cơ
1NR-VE (1.3L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1329
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(70)/94@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
119@4200
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
MacPherson Strut
Sau
Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
185/70R14
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
6.87
Trong đô thị
8.67
Ngoài đô thị
5.82
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng
Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Không có/Without
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sau Đèn vị trí
Có/With
Đèn phanh
Có/With
Đèn báo rẽ
Có/With
Đèn lùi
Có/With
Đèn báo phanh trên cao
Không có/Without
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Không có/Without
Tích hợp đèn báo rẽ
Không có/Without
Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn/intermittent
Sau
Có/With
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Cản xe Trước
Cùng màu thân xe/Colored
Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước
Sơn bạc/Silver paint
Chắn bùn
With/Có
Ống xả kép
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/Without
Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Cùng màu nội thất/Material color
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
Hàng ghế thứ ba
Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD
Số loa
4
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Không có/Without
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Phanh tay điện tử
Không có/Without
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có, chống kẹt cửa lái/ With, D jam protection
Cốp điều khiển điện
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Ga tự động
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình
Không có/Without
Hệ thống báo động
Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Không có/Without
Giữ phanh
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp
Không có/Without
Camera lùi
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
0
Góc trước
0
Góc sau
0
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
Túi khí rèm
Không có/Without
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/ With
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With

Hotline: 0946 568 234 – Phòng Kinh Doanh Toyota Sông Lam

Bảng giá tham khảo dòng xe Toyota Avanza 2019 (giá đã bao gồm VAT)

Avanza 1.3MT 7 chỗ ngồi
Hộp số sàn 5 cấp
Động cơ xăng dung tích 1329 cc
544.000.000 VNĐ
Avanza 1.5AT 7 chỗ ngồi
Hộp số tự động 4 cấp
Động cơ xăng dung tích 1496 cc
612.000.000 VNĐ

ĐẶT HÀNG NGAY HÔM NAY ĐỂ ĐƯỢC GIAO XE TRONG THÁNG:

Hotline: 0946 568 234 – Phòng Kinh Doanh Toyota Sông Lam

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *