WIGO G 1.2 MT

TOYOTA WIGO G 1.2MT

Toyota Wigo G 1.2mt được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu, hệ thông treo thông minh giúp xe vận hành êm ái An toàn….

NGOẠI THẤT

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

NỘI THẤT

TOYOTA WIGO sở hữu nội thất sang trọn, thoải mái.

Toyota Wigo G 1.2mt
Toyota Wigo G 1.2mt
Toyota Wigo G 1.2mt Đèn Pha
Toyota Wigo G 1.2mt Đèn Pha
Toyota Wigo G 1.2mt | xetoyotadalat.vn
Toyota Wigo G 1.2mt | xetoyotadalat.vn
Toyota Wigo G 1.2mt Tay Lái | xetoyotadalat.vn
Toyota Wigo G 1.2mt Tay Lai | xetoyotadalat.vn
Toyota Wigo G 1.2mt An Toàn | xetoyotadalat.vn
Toyota Wigo G 1.2mt An Toàn | xetoyotadalat.vn
Toyota Wigo G 1.2mt Đèn Sương | xetoyotadalat.vn
Toyota Wigo G 1.2mt Đèn Sương | xetoyotadalat.vn

TÍNH NĂNG NỔI BẬT

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐỘNG CƠ XE VÀ KHẢ NĂNG VẬN HÀNH

Toyota Wigo G 1.2mtKích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
Chiều dài cơ sở (mm)
2455
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1410/1405
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
Trọng lượng không tải (kg)
870
Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
Động cơ Loại động cơ
3NR-VE (1.2L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1197
Tỉ số nén
11,5
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(64)/86@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
107@4200
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái
Không có/Without
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước
Macpherson
Sau
Phụ thuộc, Dầm xoắn
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
175/65R14
Lốp dự phòng
Thép/Steel
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 13″/Ventilated disc 13″
Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
5,16
Trong đô thị
6,8
Ngoài đô thị
4,21

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *